diện tích kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo diện tích trên bản đồ hoặc hình vẽ: "diện tích kế" là một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để đo diện tích của các hình phẳng bất kỳ, thường được sử dụng trong ngành bản đồ, kiến trúc, và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư đã sử dụng diện tích kế để đo diện tích của khu đất trên bản đồ. (Kỹ sư dùng dụng cụ này để xác định diện tích đất.)
- Diện tích kế giúp tính toán nhanh diện tích các hình dạng phức tạp. (Thiết bị này hỗ trợ việc đo đạc chính xác trong thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diện tích kế quang học": loại diện tích kế sử dụng ánh sáng và thấu kính để đo diện tích.
- Diện tích kế quang học cho phép đo diện tích các chi tiết nhỏ trên bản đồ. (Thiết bị này dùng cho các phép đo chính xác cao.)
"diện tích kế điện tử": loại diện tích kế hiện đại, có màn hình số và bộ nhớ lưu trữ.
- Diện tích kế điện tử tự động tính toán và hiển thị kết quả. (Thiết bị này tiện lợi hơn so với loại cơ học.)
Biến thể và từ gần giống
Kế (danh từ): dụng cụ đo lường, thiết bị.
- Nhiệt kế đo nhiệt độ, diện tích kế đo diện tích. (Các loại kế có chức năng đo lường khác nhau.)
Diện tích (danh từ): độ lớn của bề mặt, thường đo bằng mét vuông.
- Diện tích của căn phòng là 20 mét vuông. (Độ rộng của không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo diện tích: thiết bị đo diện tích, tương tự "diện tích kế".
- Planimètre (từ mượn tiếng Pháp): dụng cụ đo diện tích, thường dùng trong kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "diện tích kế". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành: - Đo đạc bằng diện tích kế: thực hiện phép đo diện tích bằng dụng cụ này. - Kỹ thuật viên tiến hành đo đạc bằng diện tích kế để xác định chính xác diện tích khu vực. (Quy trình đo lường chuyên nghiệp.)